Sự Xóa Nhòa và Thực Tế
Lịch sử Trung Hoa, theo truyền thống, hầu hết là câu chuyện của nam giới — 皇帝 (hoàng đế, emperors), các đại tướng, học giả, nhà triết học. Phụ nữ xuất hiện như phi tần, mẹ của những người đàn ông vĩ đại, hoặc những câu chuyện cảnh tỉnh về sự nguy hiểm của sắc đẹp phụ nữ (红颜祸水 hóngyán huòshuǐ, "sắc đẹp mang họa"). Hệ thống thi 科举 (khoa cử, kējǔ) định hình văn hóa tinh hoa trong suốt 1.300 năm chỉ mở cửa cho đàn ông. Hai Mươi Tứ Sử (二十四史 Èrshísì Shǐ) — bộ chính sử chính thức của Trung Quốc — được viết bởi đàn ông và về đàn ông.
Tuy nhiên, phụ nữ đã góp phần hình thành lịch sử Trung Quốc ở mọi bước ngoặt. Họ cai trị đế chế, chỉ huy quân đội, viết văn học định hình các thời kỳ văn hóa, và đưa ra các quyết định chính trị thay đổi vận mệnh của các 朝代 (triều đại, cháodài). Những câu chuyện của họ bị các sử gia Nho giáo ghi chép lại một cách hệ thống thu nhỏ — điều này khiến việc phục hồi những câu chuyện đó trở nên cần thiết và hấp dẫn.
Phụ Hảo: Nữ Vương Chiến Binh (khoảng 1200 TCN)
Người phụ nữ quyền lực Trung Hoa được ghi chép sớm nhất là Phụ Hảo (妇好), một phi tần của Vua Vũ Đinh (武丁) triều Thương (商朝 Shāng Cháo). Chữ trên mai rùa và xương thú (giáp cốt văn) — dạng chữ viết cổ xưa nhất của Trung Hoa — ghi lại rằng Phụ Hảo đã chỉ huy các chiến dịch quân sự với đội quân lên tới 13.000 binh sĩ, chủ trì các nghi lễ hiến tế và quản lý trang viên cùng đất đai của chính mình.
Mộ của bà, được khai quật năm 1976, chứa hàng trăm vũ khí đồng, đồ ngọc bích và đồ tế tự — xác nhận vật chất cho địa vị của bà vừa là tướng quân vừa là người có quyền lực tôn giáo. Phụ Hảo sống cách đây khoảng 3.200 năm, nhưng quyền lực và độc lập được ghi chép của bà vượt xa những trải nghiệm của nhiều phụ nữ Trung Hoa trong các thời kỳ sau, khi các giới hạn về giới tính theo Nho giáo đã trở nên khắc nghiệt.
Võ Tắc Thiên: Vị Hoàng Đế Nữ Duy Nhất (624–705 CN)
Võ Tắc Thiên (武则天) vẫn là người phụ nữ duy nhất trong lịch sử Trung Hoa giữ danh hiệu 皇帝 (hoàng đế) — Hoàng Đế — với tư cách độc lập. Từ một phi tần hạng năm, bà trở thành Hoàng Hậu, nhiếp chính và cuối cùng là vị vua chủ quyền của triều Zhou (690–705 CN). Bà thể hiện tài năng chính trị mà ít nhà cai trị nam giới nào có thể sánh kịp.
Bà mở rộng hệ thống thi 科举 (khoa cử) để tuyển dụng các quan chức tài năng không thuộc tầng lớp quý tộc. Bà thúc đẩy Phật giáo như một học thuyết chính danh (vì Nho giáo không có khuôn khổ cho quyền cai trị của phụ nữ). Bà duy trì sự ổn định kinh tế và toàn vẹn lãnh thổ của nhà Đường (唐朝 Táng Cháo) suốt hai thập kỷ làm chủ.
Sử sách truyền thống thường phán xét bà một cách tiêu cực — nhấn mạnh các vụ giết người bị cáo buộc, chính trị khủng bố và hành vi sai trái về mặt tình dục. Nhưng các đánh giá hiện đại thừa nhận bà vừa tàn nhẫn, vừa vô cùng tài giỏi. Bia đá nổi tiếng không chữ của bà (无字碑 wúzì bēi) — một tấm bia lớn trống không đặt tại mộ — có thể biểu thị sự tự tin tột đỉnh hoặc lời mời cho hậu thế tự đánh giá nhân vật của bà.
Lương Hồng Ngọc: Tay Trống Trận Mạc (1102–1135)
Trong triều đại Tống (宋朝 Sòng Cháo), khi quân đội Kim (Jurchen Jin) xâm lược miền Bắc Trung Hoa, Lương Hồng Ngọc (梁红玉) đã xuất sắc thể hiện bản thân như một chỉ huy quân sự cùng với chồng bà, tướng Hàn Thế Trung (韩世忠)...