Khi Mọi Người Đều Có Quan Điểm
Khoảng từ năm 770 đến 221 TCN — trong thời kỳ Xuân Thu và Chiến Quốc — Trung Quốc trải qua một cuộc bùng nổ trí tuệ, tạo ra nhiều tư tưởng triết học nguyên bản hơn mỗi thế kỷ so với hầu hết các thời kỳ khác trong lịch sử nhân loại. Nho giáo (Confucianism), Đạo giáo (Daoism), Pháp gia (Legalism), Mặc gia (Mohism), Danh gia (School of Names), Âm-Dương học phái (Yin-Yang school) cùng hàng chục truyền thống khác đều xuất hiện trong thời đại này, cạnh tranh quyết liệt giành lấy người theo và ảnh hưởng chính trị.
Người Trung Quốc gọi giai đoạn này là “Trăm Trường Phái tranh luận” (百家争鸣 bǎijiā zhēngmíng) — nghĩa là “trăm trường phái tranh luận.” Con số này mang tính biểu tượng hơn là chính xác, nhưng sự đa dạng trí thức là thật sự và đáng kinh ngạc.
Tại Sao Lúc Đó? Tại Sao Ở Đó?
Trăm Trường Phái xuất hiện vì Trung Quốc đang sụp đổ — và điều đó không mâu thuẫn. Triều đại Chu (朝代 cháodài) đã mất quyền kiểm soát thực sự đối với các chư hầu. Trung Quốc phân rã thành nhiều nước cạnh tranh, mỗi nước cố gắng tìm mọi lợi thế — về quân sự, kinh tế hoặc tư tưởng — so với đối thủ.
Sự hỗn loạn chính trị này tạo ra một thị trường cho các ý tưởng. Người cai trị cần cố vấn. Cố vấn cần triết lý. Và những nhà tư tưởng tài năng nhận ra họ có thể “rao bán” ý tưởng của mình cho triều đình nào trả giá cao nhất. Chính Khổng Tử (孔子 Kǒngzǐ) cũng đã đi từng nước, thuyết phục các vua chúa, giống như một chuyên gia tư vấn quản lý với hồ sơ dài nhưng không cần dùng PowerPoint.
Điểm tương đồng với Hy Lạp cổ đại rất rõ nét. Cả hai nền văn minh đều trải qua giai đoạn sáng tạo triết học cao nhất trong thời kỳ phân tán chính trị. Khi không có một quyền lực duy nhất để áp đặt tư tưởng chính thống, các ý tưởng sẽ tự do cạnh tranh. Độc quyền giết chết đổi mới; cạnh tranh thúc đẩy đổi mới.
Nho Giáo: Người Kiến Tạo Hệ Thống
Khổng Tử (孔子 Kǒngzǐ, 551-479 TCN) đặt câu hỏi thực tế nhất: làm thế nào để tạo ra một xã hội tốt? Câu trả lời của ông — thông qua việc vun đắp đức hạnh trong cá nhân, duy trì các mối quan hệ xã hội thích hợp, tôn trọng thứ bậc và cai trị bằng gương mẫu đạo đức thay vì sức mạnh cưỡng chế — trở thành nền tảng triết học chính trị Trung Hoa suốt hơn hai thiên niên kỷ.
Hệ thống thi cử khoa cử (科举 kējǔ) là Nho giáo được thể chế hóa. Kiểm tra con người về kiến thức về đạo đức, chọn những người có đức hạnh vào chức vụ trong chính phủ, từ đó có chính quyền đức hạnh. Đó là lý thuyết. Trong thực tế, bộ máy quan liêu Nho giáo cũng tham nhũng và vụ lợi không khác gì các hệ thống khác. Nhưng lý tưởng chính quyền dựa trên khả năng mà Nho giáo thúc đẩy đã ảnh hưởng tới mọi triều đại (朝代 cháodài) kế tiếp và cuối cùng là toàn thế giới.
Đạo Giáo: Người Hoài Nghi Hệ Thống
Nếu Khổng Tử là người kiến tạo hệ thống, thì Lão Tử (老子 Lǎozǐ) — tác giả huyền thoại của Đạo Đức Kinh — lại là người hoài nghi hệ thống. Nhận thức cốt lõi của ông rất ngược đời: càng cố kiểm soát mọi thứ, mọi việc càng tệ. Cai trị tốt nhất là không để người ta nhận thấy. Cuộc sống tốt nhất là theo con đường tự nhiên (道 Dào) thay vì chống lại nó.
Đạo giáo đặt ra những câu hỏi khó chịu về những điều chắc chắn trong Nho giáo. Nếu các thứ bậc xã hội nghiêm khắc là... (bài viết chưa hoàn chỉnh)