Sáu Mươi Một Năm
Hoàng Đế Khang Hy (康熙帝 Kāngxī Dì, 1654–1722) đã ngồi trên ngai vàng Trung Quốc trong 61 năm — triều đại dài nhất trong lịch sử Trung Quốc. Ông lên ngôi vào năm bảy tuổi, đánh bại một chế độ nhiếp chính cố gắng kiểm soát ông vào năm mười lăm tuổi, dập tắt cuộc nổi dậy nội bộ nguy hiểm nhất trong lịch sử nhà Thanh, chinh phục Đài Loan, mở rộng biên giới của đế chế ở mức lớn nhất, bảo trợ việc học tập ở quy mô khổng lồ, và tự mình nghiên cứu toán học và thiên văn học phương Tây với các nhà truyền giáo Dòng Tên.
Trong hàng trăm vị hoàng đế (皇帝 huángdì) của Trung Quốc — Khang Hy có yêu cầu mạnh mẽ nhất cho danh hiệu vĩ đại nhất.
Hoàng Đế Nhí
Khang Hy là vị hoàng đế thứ ba của triều đại nhà Thanh (清朝 Qīng Cháo, 1644–1912), một triều đại Mãn Châu đã chinh phục nền văn minh Hán vào chưa đầy một thập kỷ trước khi ông ra đời. Ông thừa hưởng một vị trí bất ổn: nhà Thanh kiểm soát Trung Quốc nhưng chưa giành được lòng trung thành của người dân. Nam Trung Quốc vẫn không yên, được cai trị bởi các tướng lĩnh Trung Quốc bán độc lập, những người đã giúp người Mãn chinh phục triều đại Minh (明朝 Míng Cháo) và mong đợi được tự trị vĩnh viễn.
Các nhiếp chính của hoàng đế trẻ — bốn quý tộc Mãn Châu cao cấp — đã nắm giữ quyền lực thực tế trong suốt thời thơ ấu của ông. Một trong các nhiếp chính, Oboi, trở nên quá mạnh mẽ. Năm 1669, Khang Hy mười lăm tuổi đã tổ chức việc bắt giữ Oboi bằng cách sử dụng một nhóm đô vật tuổi thiếu niên làm vệ sĩ cá nhân của mình — một động thái táo bạo tuyên bố sự kết thúc của thời kỳ thiếu niên và bắt đầu cai trị cá nhân.
Cuộc Nổi Dậy Của Ba Tướng Quân
Năm 1673, Khang Hy đối mặt với cuộc khủng hoảng lớn nhất của mình. Ba tướng quân Trung Quốc kiểm soát Nam Trung Quốc — Ngô Tam Quế (吴三桂), Thượng Kế Tây, và Cảnh Kính Trung — đã nổi dậy khi Khang Hy cố gắng bãi bỏ các lãnh thổ bán độc lập của họ. Cuộc nổi dậy (三藩之乱 Sān Fān zhī Luàn) đã bao trùm Nam Trung Quốc và kéo dài suốt tám năm.
Nhiều người tại triều đình đã thúc giục sự thỏa hiệp. Khang Hy từ chối. Qua tám năm chiến tranh khốc liệt, ông đã đánh bại từng kẻ nổi dậy một, chứng tỏ sự kiên nhẫn chiến lược và khả năng chấp nhận thiệt hại ngắn hạn để đạt được các mục tiêu dài hạn — những đặc điểm sẽ đặc trưng cho toàn bộ triều đại của ông. Ngô Tam Quế đã chết trong cuộc chiến; cuộc nổi dậy đã sụp đổ vào năm 1681.
Chiến thắng này đã củng cố quyền kiểm soát của nhà Thanh trên toàn bộ Trung Quốc lần đầu tiên và khẳng định quyền lực cá nhân của Khang Hy không thể tranh cãi.
Chinh Phục và Củng Cố
Khang Hy đã mở rộng đế chế một cách bạo mãnh. Năm 1683, ông chinh phục Đài Loan, chấm dứt cứ điểm kháng cự cuối cùng của các trung thần triều Minh dưới họ Trịnh. Ông đã tiến hành một loạt các chiến dịch chống lại người Mông Cổ Dzungar ở Trung Á, tự mình lãnh đạo các quân đội ra chiến trường — điều không thường thấy ở một hoàng đế Trung Quốc. Ông đã ký Hiệp ước Nerchinsk (1689) với Nga — hiệp ước chính thức đầu tiên của Trung Quốc với một cường quốc châu Âu — xác định biên giới ở Mãn Châu.
Đến cuối triều đại của mình, đế chế Thanh đã bao phủ khoảng 13 triệu kilomét vuông — lãnh thổ lớn nhất trong lịch sử Trung Quốc, vượt qua cả lãnh thổ của triều đại Nguyên (元朝 yuáncháo) Mông Cổ.
Hoàng Đế Học Giả
Tò mò trí tuệ của Khang Hy là...